evening star
/i':vniɳstɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sao Hôm: Tên gọi dành cho một hành tinh, thường là Sao Kim (Venus), khi nó xuất hiện trên bầu trời phía tây ngay sau khi Mặt Trời lặn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Look! The evening star is already visible in the twilight sky. (Nhìn kìa! Sao Hôm đã xuất hiện trên bầu trời hoàng hôn rồi.)
- In many cultures, the evening star is associated with beauty and love. (Trong nhiều nền văn hóa, Sao Hôm gắn liền với vẻ đẹp và tình yêu.)
- We made a wish upon the first evening star we saw. (Chúng tôi đã ước khi nhìn thấy ngôi sao hôm đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Evening Star": Khi viết hoa, cụm từ này thường được dùng như một tên gọi riêng, một danh xưng trang trọng cho hành tinh Venus vào buổi tối.
- The planet Venus is sometimes called the Evening Star. (Hành tinh Sao Kim đôi khi được gọi là Sao Hôm.)
Biến thể và từ gần giống
- Morning star (n): Sao Mai. Cùng là hành tinh Venus, nhưng được gọi là "Sao Mai" khi nó xuất hiện ở bầu trời phía đông trước khi Mặt Trời mọc.
- Venus (n): Sao Kim, tên gọi thiên văn học của hành tinh này.
Từ đồng nghĩa
- Hesperus: (Từ cổ, trong thần thoại và thi ca) Tên gọi khác của Sao Hôm.
- Vesper: (Từ cổ, trong thi ca) Một tên gọi khác cho Sao Hôm.
Thành ngữ liên quan
- "To wish upon the evening star": Ước khi thấy sao hôm. Một hành động mang tính biểu tượng, tương tự như ước khi thấy sao băng.
- As children, we believed that if you wished upon the evening star, your dream would come true. (Khi còn nhỏ, chúng tôi tin rằng nếu bạn ước khi thấy sao hôm, giấc mơ của bạn sẽ thành sự thật.)